thượng hảo hạng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc loại tốt nhất, cao cấp nhất: "thượng hảo hạng" dùng để chỉ một sản phẩm, hàng hóa hoặc dịch vụ có chất lượng vượt trội, thuộc hạng sang trọng và tinh tế nhất.
- Xuất sắc, hoàn hảo: Trong ngữ cảnh đánh giá, "thượng hảo hạng" mô tả một thứ gì đó đạt đến mức độ ưu việt, không có gì sánh bằng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bơ thượng hảo hạng được nhập khẩu từ Pháp. (Loại bơ tốt nhất, cao cấp nhất được đưa về từ Pháp.)
- Rượu mùi thượng hảo hạng thường được phục vụ trong các bữa tiệc sang trọng. (Rượu ngon nhất, tinh tế nhất thường xuất hiện trong những dịp đặc biệt.)
- Chất liệu thượng hảo hạng làm cho chiếc váy trở nên đắt giá. (Vải vóc xuất sắc, hoàn hảo giúp bộ váy có giá trị cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hàng thượng hảo hạng": sản phẩm thuộc loại tốt nhất trên thị trường.
- Cửa hàng chuyên bán hàng thượng hảo hạng cho giới thượng lưu. (Nơi này cung cấp những mặt hàng cao cấp nhất cho người giàu có.)
"dịch vụ thượng hảo hạng": dịch vụ đạt chuẩn sang trọng, chăm sóc khách hàng tận tình.
- Khách sạn này nổi tiếng với dịch vụ thượng hảo hạng. (Khách sạn này có chất lượng phục vụ vượt trội, tinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Thượng hạng (tính từ): cao cấp, tốt hơn bình thường (thường dùng ngắn gọn hơn).
- Món ăn thượng hạng khiến thực khách hài lòng. (Món ăn chất lượng cao làm khách vừa ý.)
Hảo hạng (tính từ): thuộc loại tốt, ngon, đẹp (thường chỉ sản phẩm cụ thể).
- Trà hảo hạng được tuyển chọn từ những lá trà non nhất. (Loại trà ngon nhất được chọn từ phần non của cây.)
Từ đồng nghĩa
- Cao cấp: thuộc loại tốt, đắt tiền, dành cho giới thượng lưu.
- Siêu hạng: vượt trội hơn hẳn so với các loại thông thường.
- Tinh hoa: tinh túy, chọn lọc, tốt nhất.
Thành ngữ liên quan
- Hàng thượng hảo hạng: sản phẩm đẳng cấp nhất, thường dùng để khen ngợi chất lượng.
- Chiếc xe này là hàng thượng hảo hạng, không gì sánh bằng. (Chiếc xe này thuộc loại tốt nhất, không có đối thủ.)